HANS ERNST HOMBERGER TIẾP QUẢN IWC – KỶ NGUYÊN CỦA NHỮNG BIỂU TƯỢNG MỚI
Năm 1955, Hans Ernst Homberger chính thức tiếp quản IWC, trở thành chủ sở hữu tư nhân cuối cùng trong lịch sử thương hiệu. Sự kiện này mở đầu cho một giai đoạn phát triển mạnh mẽ, gắn liền với những bước tiến vượt bậc trong thiết kế và kỹ thuật chế tác.
/image16_eiVongpti9.webp)
Hans Ernst Homberger
Cùng năm đó, IWC trình làng mẫu đồng hồ Ingenieur đầu tiên. Với thiết kế mặt tròn tối giản, cấu trúc vững chắc và khả năng chống từ ưu việt, Ingenieur nhanh chóng định hình ngôn ngữ thiết kế của một dòng đồng hồ thể thao thanh lịch.
Năm 1959, IWC tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong ngành khi phát triển bộ máy calibre 44 – bộ máy tự động đầu tiên dành riêng cho đồng hồ nữ do thương hiệu sản xuất. Đây là bước tiến cho thấy tầm nhìn của IWC không chỉ giới hạn ở đồng hồ nam truyền thống mà còn hướng đến thị trường nữ giới đang ngày càng phát triển.
/image11_oOXSpe8axI.webp)
TỪ ĐỒNG HỒ LẶN ĐẾN CÔNG NGHỆ QUARTZ – THỜI KỲ CỦA NHỮNG BƯỚC TIẾN VƯỢT BẬC
Năm 1967, IWC giới thiệu hai mẫu đồng hồ mới: Aquatimer – chiếc đồng hồ lặn chuyên dụng đầu tiên của thương hiệu với khả năng chống nước lên tới 200m, và Yacht Club Automatic – một mẫu đồng hồ thể thao lịch lãm dành cho lối sống hàng hải.
/image13_r5FETGaRJx.webp)
IWC Aquatimer
Hai năm sau, vào năm 1969, IWC tham gia vào một trong những dự án công nghệ quan trọng nhất của ngành: phát triển bộ máy Beta 21 – bộ máy quartz đầu tiên của Thụy Sĩ với tần số dao động 8.192 Hz. Đây là cột mốc lớn đánh dấu sự chuyển mình của chế tác đồng hồ truyền thống trước làn sóng công nghệ mới.
/image9_CiKdKC7vKT.webp)
Chiếc đồng hồ đầu tiên của IWC sử dụng bộ máy Beta 21 là mẫu Da Vinci – gây ấn tượng với thiết kế vỏ lục giác bằng vàng, một tạo tác tiên phong thể hiện tinh thần không ngừng đổi mới.
Năm 1976, nhà thiết kế huyền thoại Gérald Genta tái định nghĩa dòng Ingenieur với mẫu Ingenieur SL, Ref. 1832. Thiết kế này mang diện mạo hoàn toàn mới, vừa mạnh mẽ, vừa hiện đại, không chỉ thu hút giới kỹ thuật mà còn chinh phục những tín đồ thời trang sành sỏi.
/image8_LJZQemDMpC.webp)
IWC Ingenieur SL, Ref. 1832
Bên trong, bộ máy đồng hồ được bảo vệ bởi lớp vỏ trong bằng sắt mềm, có khả năng chống từ lên đến 80.000 A/m – một con số ấn tượng vào thời điểm đó. Phần vỏ ngoài được gắn trên các đệm cao su đặc biệt, giúp chống lại va đập và rung chấn – thể hiện cam kết của IWC đối với độ bền, độ tin cậy và hiệu suất hoạt động lâu dài.
KỶ NGUYÊN VDO ADOLF SCHINDLING – KIÊU HÃNH VƯỢT QUA KHỦNG HOẢNG THẠCH ANH
Năm 1978, IWC hợp tác với nhà thiết kế F.A. Porsche, cho ra mắt mẫu đồng hồ đeo tay đầu tiên tích hợp la bàn. Đây là một dấu mốc sáng tạo đáng chú ý, khẳng định tinh thần tiên phong của thương hiệu trong việc kết hợp chức năng công cụ với tính thẩm mỹ hiện đại. Cùng năm đó, IWC chính thức được tập đoàn VDO Adolf Schindling AG của Đức tiếp quản, mở đầu cho giai đoạn đổi mới mạnh mẽ cả về công nghệ và chiến lược thương hiệu.
/image10_cz5QNjM7Th.webp)
Năm 1980, IWC tạo dấu ấn toàn cầu với việc chế tác mẫu chronograph đầu tiên trên thế giới sử dụng vỏ titanium – một vật liệu đòi hỏi kỹ thuật gia công tinh xảo. Để đạt được thành tựu này, IWC đã hợp tác chặt chẽ với Aérospatiale và các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực hàng không và công nghệ cao. Sự đột phá này không chỉ mở ra kỷ nguyên mới trong chế tác đồng hồ mà còn đặt nền móng cho chuyên môn vượt trội của IWC trong lĩnh vực chinh phục vật liệu đặc biệt.
/image15_d5pUTRjn91.webp)
Chiếc đồng hồ đầu tiên trên thế giới có bộ vỏ được chế tác từ Titanium
Năm 1982, thương hiệu tiếp tục ghi dấu với mẫu đồng hồ lặn Ocean 2000 – được làm hoàn toàn bằng titanium và có khả năng chịu áp lực nước lên tới 2000m. Đây là một trong những chiếc đồng hồ lặn mạnh mẽ nhất thời bấy giờ, đánh dấu sự hiện diện vững chắc của IWC trong phân khúc đồng hồ chuyên dụng.
/image4_J5ymUBEP6b.webp)
IWC Ocean 2000
Đến năm 1986, IWC lần đầu tiên đưa vào sử dụng vật liệu ceramic zirconium oxide – nổi bật với khả năng chống trầy xước và gần như không thể phá vỡ để chế tác vỏ đồng hồ. Bước tiến này tiếp tục củng cố vị thế tiên phong của thương hiệu trong lĩnh vực ứng dụng vật liệu công nghệ cao.
/image5_lqvspWwz0J.webp)
ĐỈNH CAO NGHỆ THUẬT CHẾ TÁC CƠ KHÍ
Thập niên 1980 còn ghi nhận một thành tựu kỹ thuật mang tính cách mạng: cơ chế lịch vạn niên do bậc thầy chế tác Kurt Klaus phát triển. Bộ máy lịch vạn niên này, được thiết kế để vận hành liên tục mà không cần điều chỉnh thủ công trong hàng trăm năm, lần đầu tiên xuất hiện trong bộ sưu tập Da Vinci.
Sau bảy năm nghiên cứu và phát triển, năm 1990, IWC trình làng Grande Complication – chiếc đồng hồ đeo tay sở hữu loạt tính năng ấn tượng: chronograph, lịch vạn niên, điểm chuông phút và hiển thị lịch tuần trăng. Đây là một trong những mẫu đồng hồ phức tạp nhất từng được chế tác tại thời điểm đó, và nhanh chóng trở thành biểu tượng cho đỉnh cao nghệ thuật cơ khí của IWC.
/image6_Ss7tzgRb1m.webp)
IWC Grande Complication
Năm 1994, IWC tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc đồng hồ phi công với sự ra mắt của mẫu Mark XII – mẫu kế nhiệm huyền thoại Mark 11, giữ vững thiết kế cổ điển nhưng tích hợp bộ máy cơ học hiện đại.
/image1_jCTXvZq17d.webp)
IWC Mark XII
Một năm sau, nhân dịp kỷ niệm 10 năm dòng Da Vinci Chronograph tự động, IWC giới thiệu mẫu đồng hồ split-seconds chronograph – nổi bật với kim đo phần mười giây. Cùng năm, thương hiệu ra mắt thêm hai mẫu thuộc bộ sưu tập Portugieser: Chrono-Rattrapante và Minute Repeater, minh chứng cho năng lực chế tác các cơ chế phức tạp bậc nhất trong ngành đồng hồ Thụy Sĩ.
/image17_AvFDUUg7R6.webp)
RICHEMONT TIẾP QUẢN – SỰ BỨT PHÁ VỀ CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT KẾ
Sau khi IWC trở thành một phần của Richemont, công ty không ngừng mở rộng các dòng đồng hồ của mình, nâng tầm về kỹ thuật chế tác và thiết kế độc quyền. Dòng Portugieser đón nhận sự đổi mới đặc biệt với màn hình hiển thị mặt trăng kép trên lịch vạn niên. IWC cũng giới thiệu viền bezel xoay ngoài/trong cho dòng Aquatimer và ra mắt mẫu đồng hồ đầu tiên có vỏ bằng chất liệu đồng. Chức năng Lịch hằng năm (Annual Calendar) cũng được thêm vào, hiển thị tháng, ngày và ngày trong tuần theo định dạng của Mỹ, tưởng nhớ đến người sáng lập công ty.
Dưới sự dẫn dắt của Richemont, IWC đã đạt được những cột mốc quan trọng trong suốt hai thập kỷ qua. Vào năm 2000, công ty giới thiệu bộ máy calibre 5000 cực lớn, có thể hoạt động liên tục trong 7 ngày, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của các mẫu đồng hồ đeo tay cỡ lớn. Cùng năm đó, IWC chính thức gia nhập Richemont, mở ra một kỷ nguyên mới.
/image7_1Da6pUGOoE.webp)
Năm 2002, tại sự kiện Salon International de la Haute Horlogerie (SIHH) ở Geneva, IWC giới thiệu Big Pilot’s Watch với bộ máy 7 ngày tự động, hiển thị ngày và mức dự trữ năng lượng, khôi phục lại truyền thống Big Pilot’s Watch vốn đã trở thành một biểu tượng của thương hiệu.
/image18_YJqxl11xHU.webp)
IWC Big Pilot’s Watch
Sang năm 2003, Portugieser Perpetual Calendar ra đời với lịch vạn niên được thiết kế lại và màn hình hiển thị mặt trăng bán cầu. Cùng thời điểm này, dòng Spitfire mới dành cho đồng hồ phi công cũng được giới thiệu.
/image3_fpYOgYGQyL.webp)
IWC Portugieser Perpetual Calendar
Đến năm 2010, IWC ra mắt Portugieser Tourbillon Mystère Rétrograde, lần đầu tiên kết hợp cơ chế flying tourbillon với retrograde date (hiển thị ngày ngược dòng). Năm 2011, dòng Portofino được ra mắt với phiên bản mới, kết hợp giữa độ chính xác Thụy Sĩ và nét thẩm mỹ của Ý.
Tại European Southern Observatory (ESO) ở Chile, IWC giới thiệu chiếc đồng hồ cơ khí phức tạp nhất từ trước đến nay, Portugieser Sidérale Scafusia, khẳng định đẳng cấp và sự sáng tạo vượt trội của thương hiệu. Chiếc đồng hồ này được trang bị tourbillon lực không đổi đã được cấp bằng sáng chế, kết hợp cùng hàng loạt chức năng phức tạp và các hiển thị thiên văn được tính toán riêng biệt cho từng chiếc.
/image19_yCU7m7dOqU.webp)
IWC Portugieser Sidérale Scafusia
Vào năm 2014, IWC giới thiệu các phiên bản thế hệ mới của Aquatimer, với viền bezel xoay ngoài/trong độc đáo, có khả năng chống nước lên đến 200 bar và lần đầu tiên sử dụng chất liệu đồng cho phần vỏ đồng hồ. Ba năm sau, IWC ra mắt vật liệu mới Ceratanium® sau hơn 5 năm nghiên cứu và phát triển, mở ra một chân trời mới trong việc kết hợp giữa ceramic và titanium.
/image20_T9b44WNGPb.webp)
IWC Aquatimer (2014)
/image12_ouKJSRL3nx.webp)
Mẫu đồng hồ với chất liệu Ceratanium® do IWC dày công nghiên cứu
Nhân dịp kỷ niệm 150 năm thành lập vào năm 2018, IWC ra mắt bộ sưu tập jubilee với mẫu IWC Tribute to Pallweber Edition, tri ân những chiếc đồng hồ Pallweber lịch sử. Vào năm 2019, IWC tiếp tục thể hiện sự sáng tạo khi giới thiệu vỏ đồng hồ làm từ ceramic màu cát, trở thành một trong những thương hiệu tiên phong trong việc sử dụng ceramic trong chế tác đồng hồ.
/image2_pBtDo8qPO4.webp)
Năm 2020, Portugieser Chronograph được giới thiệu với bộ máy IWC calibre 69 với phần mặt sau lộ cơ, thể hiện sự tinh tế và kỹ thuật đỉnh cao của thương hiệu. Cuối cùng, vào năm 2021, IWC tiếp tục làm mới biểu tượng Big Pilot’s Watch với kích thước 43mm, bộ máy IWC calibre 82 và mặt sau mở, tiếp tục khẳng định đẳng cấp của dòng đồng hồ huyền thoại này.
/image14_5eZwGqfjr5.webp)
Phiên bản Big Pilot’s Watch biểu tượng với kích thước 43mm, trang bị bộ máy in-house calibre 82
Từ năm 2021 đến nay, IWC vẫn không ngừng khẳng định vị thế tiên phong trong ngành chế tác đồng hồ cao cấp thông qua việc ra mắt nhiều sáng tạo nổi bật, kết hợp giữa kỹ thuật đỉnh cao và ngôn ngữ thiết kế hiện đại.
Hành trình hơn 150 năm của thương hiệu là minh chứng sống động cho tinh thần đổi mới không ngừng, lòng đam mê sâu sắc với nghệ thuật chế tác cơ khí, cùng cam kết duy trì giá trị bền vững trong từng chiếc đồng hồ mang biểu tượng “Probus Scafusia” – “Kỹ nghệ chế tác đỉnh cao từ Schaffhausen”. Với tầm nhìn dài hạn và nền tảng kỹ thuật vững chắc, IWC tiếp tục viết tiếp chương mới cho một di sản lẫy lừng, đầy cảm hứng và trường tồn với thời gian.
IWC Schaffhausen - Hanoi Boutique
Sofitel Legend Metropole Hanoi, 15 Ngô Quyền, P. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Hotline: +84 944 46 5555
Giờ mở cửa: 10:00 – 19:00 từ Thứ Hai đến Chủ Nhật

%2Fc1920_iwc_history_hq1870s_2_BIyBskanj5.webp&w=3840&q=75)